혼자
hon-ja
Một mình, không có ai khác, Tự mình, độc lập, Riêng mình, chỉ riêng mình
Siêu trí nhớ
Bé hôn cha một mình.
Ví dụ thực tế
그는 아무도 없는 방에 혼자 앉아 있었다.
이 모든 일을 혼자서 다 해냈어요.
주말에는 혼자만의 시간을 보내는 것을 좋아해요.
Từ ghép liên quan
혼잣말 - lời nói một mình, độc thoại혼자놀이 - trò chơi một mình혼자되다 - trở nên đơn độc (thường chỉ người góa bụa hoặc mất đi người thân)혼잣말 (hon-jat-mal) - lời nói một mình, lẩm bẩm혼자서 (hon-ja-seo) - một mình, tự mình (nhấn mạnh hành động tự thân)혼자놀기 (hon-ja-nol-gi) - chơi một mình
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 혼자 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 혼자 (phát âm là hon-ja) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Một mình, không có ai khác, Tự mình, độc lập, Riêng mình, chỉ riêng mình". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 혼자 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 아무도 없는 방에 혼자 앉아 있었다. - Nghĩa: undefined