Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

행사

haeng-sa

Sự kiện, buổi lễ, hoạt động, Việc thực hiện, sử dụng (quyền hạn, vũ lực, v.v.)

Siêu trí nhớ

Trong mọi **sự kiện** hay **hoạt động**, việc **hành sự** đúng đắn là rất quan trọng.

Ví dụ thực tế

시청에서 주최하는 문화 행사에 많은 시민이 참여했다.

그는 자신의 투표권을 행사하지 않았다.

학교 행사

Từ ghép liên quan

행사하다 - tổ chức sự kiện, thực hiện, sử dụng행사되다 - được tổ chức, được thực hiện, được sử dụng문화 행사 - sự kiện văn hóa체육 행사 - sự kiện thể thao기념 행사 - sự kiện kỷ niệm권리 행사 - thực hiện quyền lợi무력 행사 - sử dụng vũ lực행사비 - chi phí sự kiện행사장 - địa điểm tổ chức sự kiện학교 행사 (hakgyo haengsa) - sự kiện trường học문화 행사 (munhwa haengsa) - sự kiện văn hóa기념 행사 (ginyeom haengsa) - sự kiện kỷ niệm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 행사 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 행사 (phát âm là haeng-sa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự kiện, buổi lễ, hoạt động, Việc thực hiện, sử dụng (quyền hạn, vũ lực, v.v.)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 행사 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 시청에서 주최하는 문화 행사에 많은 시민이 참여했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 행사 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App