Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

행복하다

haeng-bok-ha-da

Cảm thấy vui vẻ, mãn nguyện và hài lòng

Siêu trí nhớ

Khi Hạnh phúc bốc lên, ta thấy lòng mình nhẹ nhàng như dòng sông Hà Đà.

Ví dụ thực tế

새로운 직장에서 좋은 동료들과 함께 일하게 되어 정말 행복해요.

우리는 모두 행복하게 살고 싶어 합니다.

이렇게 좋은 친구들이 있어서 정말 행복해요.

Từ ghép liên quan

행복하게 하다 - làm cho hạnh phúc행복해지다 - trở nên hạnh phúc행복감 - cảm giác hạnh phúc행복론 - thuyết hạnh phúc행복지수 - chỉ số hạnh phúc행복추구권 - quyền mưu cầu hạnh phúc행복 - hạnh phúc (danh từ)행복하게 - một cách hạnh phúc (trạng từ)행복해하다 - thể hiện sự hạnh phúc (động từ, diễn tả cảm xúc của người khác)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 행복하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 행복하다 (phát âm là haeng-bok-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cảm thấy vui vẻ, mãn nguyện và hài lòng". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 행복하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 새로운 직장에서 좋은 동료들과 함께 일하게 되어 정말 행복해요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 행복하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App