Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

한옥

han-ok

Ngôi nhà truyền thống của Hàn Quốc, được xây dựng theo kiến trúc và vật liệu truyền thống như gỗ, đất sét, đá và giấy hanji.

Siêu trí nhớ

Cô Hà thích ngắm mái nóc cong vút đặc trưng của nhà truyền thống Hàn Quốc.

Ví dụ thực tế

조선 시대에는 대부분의 사람들이 한옥에서 살았습니다.

한옥은 아름답습니다.

저는 한옥 마을에 가고 싶어요.

Từ ghép liên quan

한옥마을 - làng hanok한옥스테이 - trải nghiệm lưu trú tại hanok한옥카페 - quán cà phê hanok한옥집 - nhà hanok한옥 마을 (hanok maeul) - Làng nhà truyền thống Hàn Quốc한옥 스테이 (hanok seutei) - Lưu trú tại nhà truyền thống Hàn Quốc한옥 카페 (hanok kape) - Quán cà phê kiểu nhà truyền thống Hàn Quốc

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 한옥 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 한옥 (phát âm là han-ok) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngôi nhà truyền thống của Hàn Quốc, được xây dựng theo kiến trúc và vật liệu truyền thống như gỗ, đất sét, đá và giấy hanji.". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 한옥 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 조선 시대에는 대부분의 사람들이 한옥에서 살았습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 한옥 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App