Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

하지만

ha-ji-man

Diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai mệnh đề., Diễn tả sự nhượng bộ, chấp nhận một phần nhưng vẫn có ý kiến khác.

Siêu trí nhớ

Hà chỉ mong mẹ đầy đủ tình thương, nhưng mẹ lại bận rộn.

Ví dụ thực tế

날씨가 아주 좋아요. 하지만 미세먼지가 많아요.

그의 주장이 일리가 있어요. 하지만 제 생각은 조금 달라요.

비가 많이 오네요. 하지만 우산이 없어요.

Từ ghép liên quan

그러나그렇지만

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 하지만 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 하지만 (phát âm là ha-ji-man) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai mệnh đề., Diễn tả sự nhượng bộ, chấp nhận một phần nhưng vẫn có ý kiến khác.". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 하지만 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 날씨가 아주 좋아요. 하지만 미세먼지가 많아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 하지만 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App