팔다
pal-da
Bán (hàng hóa, dịch vụ), Bán đứng, phản bội, Bán (sức lao động, thân thể, thời gian)
Siêu trí nhớ
Người bán hàng rao 'Phao Đa!' (phao đa dạng) để *bán, bán đi* hết hàng.
Ví dụ thực tế
그는 오래된 집을 팔고 새 아파트로 이사했다.
그는 돈 때문에 친구의 비밀을 팔았다.
그는 가족을 먹여 살리기 위해 젊음을 팔아 일했다.
Từ ghép liên quan
팔리다 - được bán, bị bán되팔다 - bán lại내다 팔다 - bán tống bán tháo팔아먹다 - bán đi (thường với ý tiêu cực, bán đứng)판매 - sự bán, việc bán판매자 - người bán판매량 - lượng bán ra팔리다 (pal-li-da) - được bán, bán chạy판매 (pan-mae) - sự bán, việc bán hàng판매하다 (pan-mae-ha-da) - bán, buôn bán
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 팔다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 팔다 (phát âm là pal-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bán (hàng hóa, dịch vụ), Bán đứng, phản bội, Bán (sức lao động, thân thể, thời gian)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 팔다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 오래된 집을 팔고 새 아파트로 이사했다. - Nghĩa: undefined