Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

판매

pan-mae

Hành động bán hàng, việc bán ra, Doanh số bán hàng, lượng hàng bán ra

Siêu trí nhớ

Anh ta phán (pan) rằng mình mê (mae) công việc bán hàng đến quên ăn quên ngủ.

Ví dụ thực tế

회사는 신제품의 성공적인 판매를 위해 대규모 마케팅을 시작했다.

이번 달 판매가 지난달보다 15% 상승하여 목표를 초과 달성했다.

이 제품은 판매 중입니다.

Từ ghép liên quan

판매되다 - được bán, bị bán판매량 - lượng bán ra, doanh số판매가 - giá bán판매원 - nhân viên bán hàng판매점 - cửa hàng bán lẻ판매망 - mạng lưới bán hàng판매 부진 - tình hình bán hàng ế ẩm판매 촉진 - xúc tiến bán hàng판매하다 - bán, bán hàng판매원 (panmae-won) - nhân viên bán hàng판매량 (panmae-ryang) - lượng bán ra, doanh số판매가 (panmae-ga) - giá bán

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 판매 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 판매 (phát âm là pan-mae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động bán hàng, việc bán ra, Doanh số bán hàng, lượng hàng bán ra". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 판매 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 회사는 신제품의 성공적인 판매를 위해 대규모 마케팅을 시작했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 판매 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App