Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

타다

ta-da

Lên, đi, cưỡi (phương tiện, động vật, vật thể), Cháy, khét, sém, rám nắng (thức ăn, da, gỗ), Nhận, lãnh, lĩnh (tiền, giải thưởng, học bổng), Chơi, gảy (nhạc cụ dây), Pha, trộn, hòa (bột, nước, thuốc), Bị ảnh hưởng, nhạy cảm với (lạnh, nóng, mùi, gió), Theo, men theo, bám theo (đường, lối, xu hướng), Khô, nứt nẻ (da, môi), Mòn, sờn, rách (quần áo, dây thừng, lốp xe), Bị cuốn theo, hòa mình vào (tâm trạng, nhịp điệu, dòng chảy)

Siêu trí nhớ

Ta đã (tada) đi lên trường, nhận học bổng, về nhà pha mì gói, nhưng lỡ làm mì cháy sém.

Ví dụ thực tế

지하철을 타고 출근했어요.

고기를 너무 오래 구워서 다 탔어요.

그는 이번 대회에서 1등 상을 탔다.

Từ ghép liên quan

태우다 - đốt, làm cháy; cho đi nhờ (xe)불타다 - cháy bùng lên바람타다 - nhạy cảm với gió, bị gió lùa물타다 - pha nước, làm loãng타기 - việc đi, việc cháy (danh từ hóa)줄타기 - đi dây (danh từ)타는 곳 - chỗ lên (xe), nơi cháy타는 냄새 - mùi cháy버스 타다 - lên xe buýt불이 타다 - cháy (lửa)월급을 타다 - nhận lương

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 타다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 타다 (phát âm là ta-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lên, đi, cưỡi (phương tiện, động vật, vật thể), Cháy, khét, sém, rám nắng (thức ăn, da, gỗ), Nhận, lãnh, lĩnh (tiền, giải thưởng, học bổng), Chơi, gảy (nhạc cụ dây), Pha, trộn, hòa (bột, nước, thuốc), Bị ảnh hưởng, nhạy cảm với (lạnh, nóng, mùi, gió), Theo, men theo, bám theo (đường, lối, xu hướng), Khô, nứt nẻ (da, môi), Mòn, sờn, rách (quần áo, dây thừng, lốp xe), Bị cuốn theo, hòa mình vào (tâm trạng, nhịp điệu, dòng chảy)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 타다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 지하철을 타고 출근했어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 타다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App