Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

킬로그램

kil-lo-geu-raem

Đơn vị đo khối lượng bằng 1000 gam, Khối lượng được đo bằng kilôgam

Siêu trí nhớ

Một **kilôgam** là một **đơn vị đo khối lượng** mà bạn có thể **ki-lô** (cầm) và **grăm** (chạm) vào, dễ dàng đo lường mọi thứ!

Ví dụ thực tế

이 쌀은 10킬로그램입니다.

그의 몸무게는 70킬로그램입니다.

사과 2킬로그램 주세요.

Từ ghép liên quan

1 킬로그램 (일 킬로그램)킬로그램당 (킬로그램 당)킬로그램 단위 (킬로그램 단 위)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 킬로그램 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 킬로그램 (phát âm là kil-lo-geu-raem) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị đo khối lượng bằng 1000 gam, Khối lượng được đo bằng kilôgam". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 킬로그램 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 쌀은 10킬로그램입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 킬로그램 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App