크다
keu-da
Lớn, to, rộng (về kích thước, thể tích), Lớn, nhiều, cao, mạnh (về số lượng, mức độ, cường độ), Lớn, quan trọng, trọng đại, nghiêm trọng, Lớn, trưởng thành, phát triển, Lớn, rộng lớn, quy mô, phạm vi
Siêu trí nhớ
Cứ đà ăn uống này, bụng sẽ **to** (크다) ra mất!
Ví dụ thực tế
이 옷이 저한테 너무 커요.
그는 큰 소리로 웃었다.
이번 프로젝트는 회사에 큰 의미가 있다.
Từ ghép liên quan
키우다 - làm cho lớn, nuôi dưỡng커지다 - trở nên lớn hơn, to ra큰아버지 - bác trai (anh của bố)큰어머니 - bác gái (vợ của bác trai)큰일 - việc lớn, chuyện lớn, rắc rối lớn큰길 - đường lớn, đường chính큰소리 - tiếng lớn, lời nói khoác lác크기 - kích thước, cỡ크게 - một cách lớn, nhiều (trạng từ)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 크다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 크다 (phát âm là keu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lớn, to, rộng (về kích thước, thể tích), Lớn, nhiều, cao, mạnh (về số lượng, mức độ, cường độ), Lớn, quan trọng, trọng đại, nghiêm trọng, Lớn, trưởng thành, phát triển, Lớn, rộng lớn, quy mô, phạm vi". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 크다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 옷이 저한테 너무 커요. - Nghĩa: undefined