Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

층

cheung

Tầng (của tòa nhà), Lớp, tầng (cấu trúc vật lý), Tầng lớp, giai cấp (xã hội)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [층], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

그 서점은 백화점 5층에 있어요.

지구는 여러 층의 지각으로 이루어져 있습니다.

젊은 층의 정치 참여율이 점점 높아지고 있습니다.

Từ ghép liên quan

1층 - tầng 1고층 - tầng cao저층 - tầng thấp상류층 - tầng lớp thượng lưu중산층 - tầng lớp trung lưu하류층 - tầng lớp hạ lưu지하층 - tầng hầm각층 - mỗi tầng단층 - tầng đơn, một tầng복층 - tầng kép, nhiều tầng오존층 - tầng ozon피부층 - lớp da1층 (il-cheung): tầng 1고층 (go-cheung): cao tầng, tầng cao지하층 (ji-ha-cheung): tầng hầm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 층 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 층 (phát âm là cheung) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tầng (của tòa nhà), Lớp, tầng (cấu trúc vật lý), Tầng lớp, giai cấp (xã hội)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 층 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그 서점은 백화점 5층에 있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 층 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App