처음
cheo-eum
Khởi đầu, sự bắt đầu, Lần đầu tiên
Siêu trí nhớ
Lần đầu gặp, tôi đã chờ ôm em thật lâu.
Ví dụ thực tế
이 프로젝트의 처음은 매우 어려웠지만, 지금은 순조롭게 진행되고 있어요.
저는 처음으로 베트남어를 배우기 시작했어요.
처음 뵙겠습니다.
Từ ghép liên quan
처음이자 마지막 - lần đầu và cũng là lần cuối처음처럼 - như lần đầu처음하다 - làm lần đầu (ít dùng hơn '처음으로 하다')처음이다 - là lần đầu처음부터 - ngay từ đầu처음으로 - lần đầu tiên (làm gì đó)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 처음 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 처음 (phát âm là cheo-eum) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Khởi đầu, sự bắt đầu, Lần đầu tiên". Đây là một Noun / Danh từ | Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 처음 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 프로젝트의 처음은 매우 어려웠지만, 지금은 순조롭게 진행되고 있어요. - Nghĩa: undefined