Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

중심

jung-sim

Điểm trung tâm, điểm giữa, Cốt lõi, trọng tâm, điểm mấu chốt, Tâm điểm, nhân vật trung tâm

Siêu trí nhớ

Thẻ **chung sim** (중심) luôn là **trung tâm** kết nối của mọi người.

Ví dụ thực tế

원의 중심을 찾아 선을 그어 보세요.

이 책의 중심 사상은 자유와 평등입니다.

그는 항상 파티의 중심에 서서 사람들을 즐겁게 했다.

Từ ghép liên quan

중심지 - địa điểm trung tâm중심부 - phần trung tâm중심점 - điểm trung tâm중심축 - trục trung tâm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 중심 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 중심 (phát âm là jung-sim) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Điểm trung tâm, điểm giữa, Cốt lõi, trọng tâm, điểm mấu chốt, Tâm điểm, nhân vật trung tâm". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 중심 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 원의 중심을 찾아 선을 그어 보세요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 중심 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App