주
ju
Tuần, Chính, chủ yếu, chủ nhân, Rượu, đồ uống có cồn, Cổ phiếu, cổ phần, Cột, trụ
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [주], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
저는 매주 월요일에 한국어 수업을 들어요.
이 글의 주는 환경 보호입니다.
건강을 위해 주를 멀리하는 것이 좋습니다.
Từ ghép liên quan
주말 (cuối tuần) - week + end주인 (chủ nhân) - master + person주류 (đồ uống có cồn) - alcohol + category주식 (cổ phiếu) - stock + share주간 (hàng tuần) - week + interval주연 (vai chính) - main + performance음주 (uống rượu) - drink + alcohol주주 (cổ đông) - stock + owner기둥 (cột) - pillar (often used as a synonym for 柱)이번 주주말주중
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 주 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 주 (phát âm là ju) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tuần, Chính, chủ yếu, chủ nhân, Rượu, đồ uống có cồn, Cổ phiếu, cổ phần, Cột, trụ". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 주 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 매주 월요일에 한국어 수업을 들어요. - Nghĩa: undefined