Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

종류

jong-ryu

Loại, chủng loại, hạng mục

Siêu trí nhớ

Anh ấy **trông như** đang phân vân không biết nên chọn **loại** nào.

Ví dụ thực tế

이 회사는 여러 종류의 전자제품을 생산합니다.

이 종류의 꽃은 아름답습니다.

어떤 종류의 음악을 좋아하세요?

Từ ghép liên quan

종류별 - theo từng loại종류학 - phân loại học각종 (kakjong) - Các loại품종 (pumjong) - Chủng loại, giống

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 종류 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 종류 (phát âm là jong-ryu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Loại, chủng loại, hạng mục". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 종류 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 회사는 여러 종류의 전자제품을 생산합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 종류 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App