저
jeo
Tôi, em, con (Ngôi thứ nhất số ít, dạng khiêm tốn), Kia, đó (Định từ chỉ định đối tượng ở xa cả người nói và người nghe), À, ờ, dạ (Thán từ thể hiện sự ngập ngừng, ngần ngại)
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [저], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
저도 그 회의에 참석하고 싶습니다.
저 산 너머에 작은 마을이 있습니다.
저, 실례지만 말씀 좀 묻겠습니다.
Từ ghép liên quan
저기 - Đằng kia, chỗ kia저것 - Cái kia, thứ kia저희 - Chúng tôi, chúng em (khiêm tốn)제 - Của tôi (Dạng rút gọn của 저의 hoặc dạng kết hợp 제가)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 저 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 저 (phát âm là jeo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tôi, em, con (Ngôi thứ nhất số ít, dạng khiêm tốn), Kia, đó (Định từ chỉ định đối tượng ở xa cả người nói và người nghe), À, ờ, dạ (Thán từ thể hiện sự ngập ngừng, ngần ngại)". Đây là một Pronoun / Đại từ | Determiner / Định từ | Interjection / Thán từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 저 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저도 그 회의에 참석하고 싶습니다. - Nghĩa: undefined