Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

재미있다

Jae-mi-it-tta

Thú vị, vui vẻ, hay ho (mang tính giải trí), Có ý nghĩa, có giá trị, có sự thỏa mãn (từ một việc làm)

Siêu trí nhớ

Ăn **giá mì [Jae-mi] ít tạ [it-tta]** thôi mà đã thấy cuộc sống thật **thú vị, vui vẻ**.

Ví dụ thực tế

할머니가 들려주신 옛날이야기는 정말 재미있었어요.

비록 힘들었지만, 이 프로젝트를 성공적으로 마쳐서 정말 재미있어요.

이 영화 재미있어요.

Từ ghép liên quan

재미있게 하다 - làm cho thú vị/vui vẻ재미거리 - điều thú vị, trò vui재미나다 - thú vị, vui vẻ (khẩu ngữ)재미 - niềm vui, sự thú vị재미없다 - không thú vị, nhàm chán재미지다 - thú vị, vui vẻ (khẩu ngữ)재미없다 (jaemieopda) - không thú vị, chán재미있게 (jaemiitge) - một cách thú vị, vui vẻ재미로 (jaemiro) - vì thích thú, cho vui

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 재미있다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 재미있다 (phát âm là Jae-mi-it-tta) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thú vị, vui vẻ, hay ho (mang tính giải trí), Có ý nghĩa, có giá trị, có sự thỏa mãn (từ một việc làm)". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 재미있다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 할머니가 들려주신 옛날이야기는 정말 재미있었어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 재미있다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App