Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

작다

jak-da

Nhỏ về kích thước, thể tích, Ít về số lượng, mức độ, cường độ, Hạn chế về phạm vi, quy mô, ảnh hưởng, Trẻ về tuổi tác, thiếu kinh nghiệm hoặc sự trưởng thành

Siêu trí nhớ

Chắc ta phải nhỏ giọng lại vì sợ làm phiền người khác.

Ví dụ thực tế

이 셔츠는 저에게 너무 작아서 입을 수가 없어요.

그는 작은 돈을 모아 큰 꿈을 이루었어요.

우리 회사는 아직 규모가 작아서 해외 시장 진출이 어려워요.

Từ ghép liên quan

줄이다 - làm giảm, thu nhỏ작게 하다 - làm cho nhỏ줄어들다 - trở nên nhỏ hơn, giảm đi작은아버지 - chú (em trai của bố)작은어머니 - thím (vợ của chú)작은키 - chiều cao khiêm tốn작은집 - nhà nhỏ작게 - một cách nhỏ bé (trạng từ)작아지다 - trở nên nhỏ작디작다 - rất rất nhỏ (nhấn mạnh)작은아버지 (jageun abeoji) - chú (em trai của bố)작은방 (jageun bang) - phòng nhỏ작은일 (jageun il) - việc nhỏ, chuyện nhỏ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 작다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 작다 (phát âm là jak-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nhỏ về kích thước, thể tích, Ít về số lượng, mức độ, cường độ, Hạn chế về phạm vi, quy mô, ảnh hưởng, Trẻ về tuổi tác, thiếu kinh nghiệm hoặc sự trưởng thành". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 작다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 셔츠는 저에게 너무 작아서 입을 수가 없어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 작다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App