일치
il-chi
Sự thống nhất, sự nhất trí, Sự phù hợp, sự tương ứng, sự trùng khớp
Siêu trí nhớ
Để đạt sự thống nhất, cần có ích chí (일치) chung.
Ví dụ thực tế
그들의 정치적 견해는 완벽하게 일치했다.
제출된 보고서의 내용이 실제 조사 결과와 일치하는지 확인해야 합니다.
의견이 일치하다.
Từ ghép liên quan
일치시키다 - làm cho thống nhất/phù hợp일치되다 - được thống nhất/phù hợp일치점 - điểm thống nhất일치성 - tính thống nhất/phù hợp일치하다 - thống nhất, phù hợp일치하다 (ilchihada) - nhất trí, phù hợp (động từ)의견 일치 (uikyeon ilchi) - sự nhất trí về ý kiến조건 일치 (jogeon ilchi) - sự phù hợp về điều kiện
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 일치 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 일치 (phát âm là il-chi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự thống nhất, sự nhất trí, Sự phù hợp, sự tương ứng, sự trùng khớp". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 일치 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그들의 정치적 견해는 완벽하게 일치했다. - Nghĩa: undefined