Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

이다

i-da

Là, là (ai/cái gì)

Siêu trí nhớ

Y Đa (i-đa) là tên của một phòng khám đa khoa nổi tiếng.

Ví dụ thực tế

저 사람은 제 친구입니다.

저는 학생입니다.

이것은 책입니다.

Từ ghép liên quan

입니다/ㅂ니다 - là (kính ngữ trang trọng)이에요/예요 - là (kính ngữ thân mật)이다 - là (dạng nguyên thể/thân mật)이어서/여서 - vì là이라면/라면 - nếu là이라고/라고 - nói rằng là인 - là (dạng định ngữ)이든지/든지 - dù là이다시피 - như là이므로 - vì là아니다 (a-ni-da) - không phải là무엇이다 (mu-eo-si-da) - là gì, cái gì là

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 이다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 이다 (phát âm là i-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Là, là (ai/cái gì)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 이다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저 사람은 제 친구입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 이다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App