Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

이

i

Này, đây (chỉ định), Răng, Chấy, rận, Trợ từ chủ ngữ

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [이], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이 가방은 제 거예요.

아기가 이가 나기 시작했어요.

머리에 이가 생겨서 가려워요.

Từ ghép liên quan

이빨 - răng (thông tục)이마 - trán이름 - tên이것 - cái này이곳 - nơi này이번 - lần này이유 - lý do (理由)이익 - lợi ích (利益)이분이쪽

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 이 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 이 (phát âm là i) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Này, đây (chỉ định), Răng, Chấy, rận, Trợ từ chủ ngữ". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 이 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 가방은 제 거예요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 이 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App