오늘
o-neul
Ngày hiện tại, ngày hôm nay, Thời đại hiện tại, ngày nay
Siêu trí nhớ
Hôm nay, tôi sẽ ôn như lời đã hứa.
Ví dụ thực tế
오늘이 무슨 요일이에요?
오늘날 사회는 빠르게 변화하고 있습니다.
오늘 뭐 해요?
Từ ghép liên quan
오늘날 - ngày nay, thời nay오늘밤 - tối nay오늘아침 - sáng nay오늘저녁 - chiều/tối nay오늘 밤 - Tối nay / Đêm nay오늘 아침 - Sáng nay오늘 저녁 - Chiều nay / Tối nay
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 오늘 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 오늘 (phát âm là o-neul) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngày hiện tại, ngày hôm nay, Thời đại hiện tại, ngày nay". Đây là một Noun / Danh từ | Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 오늘 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 오늘이 무슨 요일이에요? - Nghĩa: undefined