Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

열다

yeol-da

Mở (vật có nắp, hộp, sách, mắt, miệng), Khai mạc, tổ chức (sự kiện, triển lãm), Mở lòng, mở rộng (tâm trí, tầm nhìn), Mở khóa, gỡ (nút thắt)

Siêu trí nhớ

Khi Yêu đã đến, ta mở lòng khai trương hạnh phúc mới.

Ví dụ thực tế

아이가 그림책을 열고 그림을 보았다.

박물관에서 새로운 특별 전시회를 열었다.

그는 새로운 문화를 받아들이기 위해 마음을 열었다.

Từ ghép liên quan

열리다 - được mở, bị mở열쇠 - chìa khóa개방 - sự mở cửa, khai phóng개봉 - sự khai phong, mở ra (phim, gói hàng)개장 - sự khai trương, mở cửa (nơi chốn)개막 - sự khai mạc (sự kiện)열림 - sự mở, việc mở열린 - đã mở, mở ra (dạng tính từ)열리다 (yeol-li-da) - được mở, mở ra열쇠 (yeol-soe) - chìa khóa

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 열다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 열다 (phát âm là yeol-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mở (vật có nắp, hộp, sách, mắt, miệng), Khai mạc, tổ chức (sự kiện, triển lãm), Mở lòng, mở rộng (tâm trí, tầm nhìn), Mở khóa, gỡ (nút thắt)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 열다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 아이가 그림책을 열고 그림을 보았다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 열다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App