Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

여행하다

yeo-haeng-ha-da

Thực hiện một chuyến đi đến một nơi nào đó, thường là để giải trí, khám phá hoặc công tác.

Siêu trí nhớ

Nhờ hành trình của Hà, cô ấy đã đi du lịch khắp nơi.

Ví dụ thực tế

이번 여름휴가에는 해외로 여행할 계획이에요.

저는 다음 주에 제주도로 여행하려고 해요.

저는 여행하는 것을 정말 좋아해요.

Từ ghép liên quan

Không có dạng trực tiếp phổ biến (ví dụ: 여행시키다 hoặc 여행되다 không được sử dụng rộng rãi)여행객 - du khách여행사 - công ty du lịch여행지 - điểm đến du lịch여행경비 - chi phí du lịch여행가방 - vali du lịch여행 - chuyến đi, du lịch (danh từ)여행자 - người đi du lịch여행사 (công ty du lịch)여행지 (địa điểm du lịch)여행 계획 (kế hoạch du lịch)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 여행하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 여행하다 (phát âm là yeo-haeng-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thực hiện một chuyến đi đến một nơi nào đó, thường là để giải trí, khám phá hoặc công tác.". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 여행하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 여름휴가에는 해외로 여행할 계획이에요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 여행하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App