알아보다
al-a-bo-da
Tìm hiểu, điều tra, hỏi thăm, Nhận ra, nhận diện, Xem xét, so sánh, tham khảo
Siêu trí nhớ
Khi thấy ai đó quen quen, bạn thốt lên 'A, ra bồ đó à?' để *tìm hiểu* xem có *nhận ra* được không và *xem xét* tình hình.
Ví dụ thực tế
여행 가기 전에 현지 날씨를 미리 알아봤어요.
오랜만에 만난 친구인데도 한눈에 알아봤어요.
이사할 집을 구하려고 여러 부동산을 알아보고 있어요.
Từ ghép liên quan
알리다 - thông báo (dạng sai khiến của 알다)알려지다 - được biết đến (dạng bị động của 알리다)알아듣다 - hiểu (lời nói)알아주다 - công nhận, thấu hiểu (tâm tư, giá trị)알아봄 - sự tìm hiểu/nhận ra (danh từ hóa)알아볼 수 있다 - có thể nhận ra/tìm hiểu được알아보지 못하다 - không thể nhận ra/tìm hiểu được알아봐야 하다 - cần tìm hiểu/xác minh
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 알아보다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 알아보다 (phát âm là al-a-bo-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tìm hiểu, điều tra, hỏi thăm, Nhận ra, nhận diện, Xem xét, so sánh, tham khảo". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 알아보다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 여행 가기 전에 현지 날씨를 미리 알아봤어요. - Nghĩa: undefined