안내
an-nae
Sự hướng dẫn, chỉ dẫn (đường đi, địa điểm), Thông tin, chỉ dẫn (về quy trình, dịch vụ, nội dung)
Siêu trí nhớ
An nè, để tớ hướng dẫn cậu đi đường này!
Ví dụ thực tế
저희 직원이 박물관 내부를 안내해 드릴 것입니다.
제품 사용법에 대한 자세한 안내는 설명서를 참조하세요.
도움이 필요하시면 안내 데스크로 가세요.
Từ ghép liên quan
안내하다 (hướng dẫn, chỉ dẫn) - 안내되다 (được hướng dẫn, được chỉ dẫn)안내원 (người hướng dẫn)안내서 (sách hướng dẫn)안내판 (bảng hướng dẫn)안내데스크 (bàn hướng dẫn)안내방송 (thông báo hướng dẫn)안내 데스크 (annae deseukeu) - quầy thông tin/bàn hướng dẫn안내 책자 (annae chaekja) - sách hướng dẫn/tập thông tin안내원 (annae-won) - nhân viên hướng dẫn/người dẫn tour
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 안내 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 안내 (phát âm là an-nae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự hướng dẫn, chỉ dẫn (đường đi, địa điểm), Thông tin, chỉ dẫn (về quy trình, dịch vụ, nội dung)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 안내 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저희 직원이 박물관 내부를 안내해 드릴 것입니다. - Nghĩa: undefined