안
an
Không, chẳng (phủ định hành động, trạng thái), Bên trong, phía trong (không gian vật lý), Trong vòng, trong phạm vi (thời gian, giới hạn trừu tượng)
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [안], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
저는 요즘 책을 안 읽어요.
주머니 안에 열쇠가 있어요.
이 프로젝트는 일주일 안에 끝내야 해요.
Từ ghép liên quan
안팎 - trong ngoài안쪽 - phía trong안방 - phòng trong (phòng ngủ chính)안마당 - sân trong안 하다 (an ha-da) - không làm안 가다 (an ga-da) - không đi안 좋다 (an joh-da) - không tốt
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 안 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 안 (phát âm là an) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Không, chẳng (phủ định hành động, trạng thái), Bên trong, phía trong (không gian vật lý), Trong vòng, trong phạm vi (thời gian, giới hạn trừu tượng)". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 안 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 요즘 책을 안 읽어요. - Nghĩa: undefined