Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

싫어하다

silh-eo-ha-da

Không thích, ghét, chán ghét

Siêu trí nhớ

Tôi **ghét** cái **xi-rô** mà **Hà Đá** cứ bày ra, vì nó quá ngọt.

Ví dụ thực tế

저는 추운 날씨를 싫어해요.

저는 매운 음식을 싫어해요.

그는 거짓말하는 사람을 싫어합니다.

Từ ghép liên quan

싫어지다 - trở nên không thích, bị ghét싫어하다는 마음 - cảm giác không thích싫음 - sự không thích, sự ghét싫증 - sự chán ghét, sự ngán싫어하는 사람 - người mà mình ghét/không thích싫어하는 음식 - món ăn mà mình ghét/không thích

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 싫어하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 싫어하다 (phát âm là silh-eo-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Không thích, ghét, chán ghét". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 싫어하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 추운 날씨를 싫어해요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 싫어하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App