수업
su-eob
Bài học, giờ học, tiết học; hành động giảng dạy hoặc học tập
Siêu trí nhớ
Để làm món **su ướp** thật ngon, bạn phải trải qua nhiều **bài học** về kỹ thuật.
Ví dụ thực tế
저는 매주 화요일에 한국어 수업을 들어요.
수업이 몇 시에 시작해요?
오늘 수업은 정말 재미있었어요.
Từ ghép liên quan
수업료 - học phí수업 시간 - thời gian học, giờ học수업 계획 - kế hoạch bài giảng수업 내용 - nội dung bài học수업 방식 - phương pháp giảng dạy수업하다 - dạy học, lên lớp, học
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 수업 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 수업 (phát âm là su-eob) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bài học, giờ học, tiết học; hành động giảng dạy hoặc học tập". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 수업 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 매주 화요일에 한국어 수업을 들어요. - Nghĩa: undefined