소개
so-gae
Sự giới thiệu (người với người/cơ hội), Sự giới thiệu, trình bày (sản phẩm, dịch vụ, địa điểm)
Siêu trí nhớ
Khi *giới thiệu* ai đó, tôi thường *kê* tên họ vào một *sổ* nhỏ.
Ví dụ thực tế
그는 나에게 좋은 직장을 소개해 주었다.
새로운 스마트폰 모델이 오늘 공식적으로 소개되었다.
자기소개 부탁드립니다.
Từ ghép liên quan
소개하다 - giới thiệu소개되다 - được giới thiệu자기소개 - tự giới thiệu소개팅 - buổi hẹn hò giấu mặt소개비 - phí giới thiệu소개서 - thư giới thiệu소개자 - người giới thiệu자기소개 (jagi-sogae) - Tự giới thiệu, giới thiệu bản thân소개팅 (sogae-ting) - Buổi hẹn hò giấu mặt, buổi xem mặt소개하다 (sogaehada) - Giới thiệu (động từ)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 소개 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 소개 (phát âm là so-gae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự giới thiệu (người với người/cơ hội), Sự giới thiệu, trình bày (sản phẩm, dịch vụ, địa điểm)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 소개 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 나에게 좋은 직장을 소개해 주었다. - Nghĩa: undefined