생활
saeng-hwal
Cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày, Sinh kế, việc kiếm sống
Siêu trí nhớ
Để có cuộc sống (sinh hoạt) khỏe mạnh, chúng ta cần một môi trường xanh hoạt.
Ví dụ thực tế
저는 시골 생활에 만족하고 있어요.
그는 생활이 어려워 학업을 중단했다.
일상생활이 바쁘다.
Từ ghép liên quan
생활하다 (sống, sinh hoạt, kiếm sống)일상생활 (sinh hoạt hàng ngày)사회생활 (sinh hoạt xã hội, đời sống xã hội)학교생활 (sinh hoạt học đường, đời sống học đường)문화생활 (sinh hoạt văn hóa, đời sống văn hóa)가정생활 (sinh hoạt gia đình, đời sống gia đình)직장생활 (sinh hoạt công sở, đời sống công sở)생활비 (chi phí sinh hoạt)생활용품 (đồ dùng sinh hoạt)생활고 (khó khăn trong cuộc sống)생활수준 (mức sống)생활 방식 (phong cách sống)일상생활 - cuộc sống hàng ngày학교생활 - cuộc sống học đường사회생활 - cuộc sống xã hội
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 생활 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 생활 (phát âm là saeng-hwal) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày, Sinh kế, việc kiếm sống". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 생활 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 시골 생활에 만족하고 있어요. - Nghĩa: undefined