Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

사랑하다

sa-rang-ha-da

Yêu (tình yêu đôi lứa, tình cảm sâu sắc), Yêu thương, quý mến (tình cảm gia đình, bạn bè, vật nuôi), Yêu thích, đam mê (đối với vật, hoạt động, khái niệm)

Siêu trí nhớ

Xa rằng Hà ta yêu thương nhau.

Ví dụ thực tế

그는 그녀를 진심으로 사랑했다.

우리 강아지를 정말 사랑해서 매일 산책시켜줘요.

저는 어릴 때부터 축구를 사랑했어요.

Từ ghép liên quan

사랑받다 - được yêu, được yêu thương첫사랑 - mối tình đầu짝사랑 - tình yêu đơn phương사랑방 - phòng khách (truyền thống)사랑스럽다 - đáng yêu, dễ thương사랑 - tình yêu (danh từ)사랑꾼 - người yêu (người yêu thương nhiều)사랑가 - bài hát tình yêu사랑 (sa-rang) - tình yêu사랑스럽다 (sa-rang-seu-reop-da) - đáng yêu첫사랑 (cheot-sa-rang) - mối tình đầu

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 사랑하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 사랑하다 (phát âm là sa-rang-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Yêu (tình yêu đôi lứa, tình cảm sâu sắc), Yêu thương, quý mến (tình cảm gia đình, bạn bè, vật nuôi), Yêu thích, đam mê (đối với vật, hoạt động, khái niệm)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 사랑하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 그녀를 진심으로 사랑했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 사랑하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App