Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

사과

sa-gwa

Quả táo, Lời xin lỗi, sự hối lỗi

Siêu trí nhớ

Nếu lỡ tay làm **sa quả** táo, hãy nhanh chóng **xin lỗi**.

Ví dụ thực tế

아침 식사로 사과 한 개를 먹었어요.

그는 자신의 잘못에 대해 진심으로 사과했다.

사과 하나 주세요.

Từ ghép liên quan

사과나무 - cây táo사과문 - thư xin lỗi사과하다 - xin lỗi사과하다 (sa-gwa-ha-da) - xin lỗi, tạ lỗi사과문 (sa-gwa-mun) - thư xin lỗi, văn bản xin lỗi사과나무 (sa-gwa-na-mu) - cây táo

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 사과 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 사과 (phát âm là sa-gwa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Quả táo, Lời xin lỗi, sự hối lỗi". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 사과 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 아침 식사로 사과 한 개를 먹었어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 사과 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App