Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

사고

sa-go

Sự cố, tai nạn, rắc rối, Suy nghĩ, tư duy, sự cân nhắc

Siêu trí nhớ

Khi Sa cô (sago) gặp sự cố, hãy suy nghĩ thật kỹ để tìm cách giải quyết.

Ví dụ thực tế

컴퓨터에 사고가 생겨서 작업이 중단되었다.

그는 깊은 사고를 통해 문제의 해결책을 찾았다.

교통사고가 났어요.

Từ ghép liên quan

사고력 (思考力) - khả năng tư duy사고방식 (思考方式) - cách suy nghĩ사고뭉치 (事故뭉치) - người/vật hay gây rắc rối사고처리 (事故處理) - xử lý sự cố사고하다 (思考하다) - suy nghĩ (động từ)사고적 (思考的) - mang tính tư duy (tính từ)교통사고 - tai nạn giao thông사고 현장 - hiện trường tai nạn사고 처리 - xử lý sự cố/tai nạn

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 사고 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 사고 (phát âm là sa-go) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự cố, tai nạn, rắc rối, Suy nghĩ, tư duy, sự cân nhắc". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 사고 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 컴퓨터에 사고가 생겨서 작업이 중단되었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 사고 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App