Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

빨리

ppal-ri

Nhanh chóng, mau lẹ (về tốc độ thực hiện hành động), Sớm, kịp thời, không chậm trễ (về thời gian)

Siêu trí nhớ

Muốn xong *nhanh chóng*, hãy *pha lẹ* [ppal-li] ly nước giải khát.

Ví dụ thực tế

이 일을 빨리 끝내야 해요.

메시지를 빨리 확인하고 답장해 주세요.

빨리 와!

Từ ghép liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho trạng từ.빨리빨리 - nhanh nhanh (nhấn mạnh sự vội vàng, đôi khi có ý tiêu cực)빠르다 - nhanh, nhanh chóng (tính từ gốc)빠름 - sự nhanh chóng (danh từ)빠른 - nhanh (dạng định ngữ của tính từ)빨리 가다 - đi nhanh

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 빨리 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 빨리 (phát âm là ppal-ri) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nhanh chóng, mau lẹ (về tốc độ thực hiện hành động), Sớm, kịp thời, không chậm trễ (về thời gian)". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 빨리 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 일을 빨리 끝내야 해요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 빨리 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App