Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

빌리다

bil-ri-da

Mượn (vật, tiền, tài sản) để sử dụng tạm thời, Thuê (địa điểm, phương tiện, dịch vụ) có trả phí, Mượn (sức mạnh, ảnh hưởng, thời gian, ý tưởng) của người khác, Tận dụng (cơ hội, thời cơ, tình huống)

Siêu trí nhớ

Anh chàng **Billi đà** [billida] có cái **đà** hay **mượn** đồ của người khác để **tận dụng** mọi lúc mọi nơi.

Ví dụ thực tế

친구에게 우산을 빌려서 비를 피했어요.

제주도 여행을 위해 렌터카를 빌렸습니다.

그는 다른 사람의 힘을 빌려 어려운 상황을 극복했습니다.

Từ ghép liên quan

빌려주다 - cho mượn, cho thuê빌려지다 - được mượn, được thuê (ít dùng)빌려쓰다 - mượn dùng빌려오다 - đi mượn về빌려가다 - mượn đi빌림 - sự mượn, việc mượn (danh từ)돈을 빌리다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 빌리다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 빌리다 (phát âm là bil-ri-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mượn (vật, tiền, tài sản) để sử dụng tạm thời, Thuê (địa điểm, phương tiện, dịch vụ) có trả phí, Mượn (sức mạnh, ảnh hưởng, thời gian, ý tưởng) của người khác, Tận dụng (cơ hội, thời cơ, tình huống)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 빌리다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 친구에게 우산을 빌려서 비를 피했어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 빌리다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App