비싸다
bi-ssa-da
Có giá cao, đắt đỏ (về hàng hóa, dịch vụ)
Siêu trí nhớ
Bạn đừng **bị sa đà** vào mấy món đồ **đắt đỏ** đó nhé!
Ví dụ thực tế
요즘 물가가 너무 비싸서 장보기가 부담스러워요.
이 옷은 너무 비싸요.
비싼 커피를 마셨어요.
Từ ghép liên quan
비싸게 하다 - làm cho đắt비싸지다 - trở nên đắt값비싸다 - đắt tiền, có giá trị cao고가품 (高價品) - hàng hóa đắt tiền, hàng cao cấp비싼 값 - giá đắt비싸게 - một cách đắt đỏ (trạng từ)비쌈 - sự đắt đỏ (danh từ hóa)비싼 물건 - đồ đắt tiền비싼 음식 - thức ăn đắt tiền
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 비싸다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 비싸다 (phát âm là bi-ssa-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Có giá cao, đắt đỏ (về hàng hóa, dịch vụ)". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 비싸다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 요즘 물가가 너무 비싸서 장보기가 부담스러워요. - Nghĩa: undefined