봄
bom
Mùa trong năm sau đông, trước hè, có thời tiết ấm dần, cây cối đâm chồi nảy lộc., Sự nảy nở, phát triển mạnh mẽ, hoặc sự khởi đầu của một giai đoạn mới.
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [봄], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
날씨가 따뜻해지면서 꽃이 피기 시작했어요.
이 기술은 산업의 새로운 봄을 가져왔습니다.
올해는 봄이 빨리 온 것 같아요.
Từ ghép liên quan
봄꽃 (春-꽃): hoa mùa xuân봄날 (春-날): ngày xuân봄바람 (春-바람): gió xuân봄맞이 (봄-맞이): đón xuân봄꽃 (bomkkot): hoa mùa xuân봄비 (bombi): mưa mùa xuân봄나들이 (bomnadeuri): chuyến đi chơi mùa xuân
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 봄 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 봄 (phát âm là bom) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mùa trong năm sau đông, trước hè, có thời tiết ấm dần, cây cối đâm chồi nảy lộc., Sự nảy nở, phát triển mạnh mẽ, hoặc sự khởi đầu của một giai đoạn mới.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 봄 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 날씨가 따뜻해지면서 꽃이 피기 시작했어요. - Nghĩa: undefined