Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

보다

bo-da

Nhìn, xem, quan sát, Thử, làm thử, Gặp gỡ, Đọc, Chăm sóc, trông nom, Trải qua, chịu đựng, Coi, xem xét, đánh giá, Thi, kiểm tra, Kiểm tra, xem xét

Siêu trí nhớ

Bồ đã nhìn xem tôi đang ở đâu, rồi gặp tôi để thử một trải nghiệm mới.

Ví dụ thực tế

창밖을 보니 비가 오고 있었다.

새로운 요리를 만들어 봤어요.

내일 회사에서 사장님을 뵐 예정입니다.

Từ ghép liên quan

보이다 - được nhìn thấy, cho xem뵈다 - gặp (kính ngữ)내다보다 - nhìn ra ngoài, nhìn xa trông rộng돌아보다 - nhìn lại, ngoảnh lại알아보다 - nhận ra, tìm hiểu쳐다보다 - nhìn chằm chằm바라보다 - nhìn ngắm, trông mong내려다보다 - nhìn xuống올려다보다 - nhìn lên들여다보다 - nhìn vào bên trong찾아보다 - tìm kiếm, ghé thăm보기 - ví dụ, việc nhìn보임 - sự được nhìn thấy, sự cho thấy보아하니 - xem ra, có vẻ như내려보다 (nae-ryeo-bo-da) - nhìn xuống쳐다보다 (cheo-da-bo-da) - nhìn chằm chằm돌아보다 (do-ra-bo-da) - nhìn lại, quay lại nhìn

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 보다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 보다 (phát âm là bo-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nhìn, xem, quan sát, Thử, làm thử, Gặp gỡ, Đọc, Chăm sóc, trông nom, Trải qua, chịu đựng, Coi, xem xét, đánh giá, Thi, kiểm tra, Kiểm tra, xem xét". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 보다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 창밖을 보니 비가 오고 있었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 보다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App