Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

번

beon

Lần, lượt, dịp, Số, thứ tự, Ca, phiên trực

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [번], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이 책을 벌써 세 번 읽었어요.

제 번호는 7번입니다.

오늘 밤번은 누가 서요?

Từ ghép liên quan

번호 (番號) - số당번 (當番) - phiên trực, ca trực순번 (順番) - thứ tự, lượt번역 (飜譯) - dịch, phiên dịch (Lưu ý: '번' ở đây là 飜)번뇌 (煩惱) - phiền não (Lưu ý: '번' ở đây là 煩)번마다 - mỗi lần몇 번 - mấy lần이번다음번한번

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 번 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 번 (phát âm là beon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lần, lượt, dịp, Số, thứ tự, Ca, phiên trực". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 번 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 책을 벌써 세 번 읽었어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 번 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App