버스
beo-seu
Xe buýt (phương tiện giao thông công cộng)
Siêu trí nhớ
Ông **Bơ Sư** (Beo-seu) lên **xe buýt** đi chùa.
Ví dụ thực tế
버스 요금이 올랐어요.
버스를 타다.
버스 정류장이 어디예요?
Từ ghép liên quan
버스 요금 - giá vé xe buýt버스 카드 - thẻ xe buýt버스 노선 - tuyến xe buýt버스 운전사 - tài xế xe buýt버스 전용차로 - làn đường dành riêng cho xe buýt버스 정류장 - trạm xe buýt시내버스 - xe buýt nội thành
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 버스 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 버스 (phát âm là beo-seu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Xe buýt (phương tiện giao thông công cộng)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 버스 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 버스 요금이 올랐어요. - Nghĩa: undefined