미안하다
mi-an-ha-ta
Cảm thấy có lỗi, hối tiếc về hành động hoặc lời nói của mình gây ra sự khó chịu, tổn thương cho người khác., Cảm thấy áy náy, băn khoăn khi không thể đáp ứng kỳ vọng hoặc yêu cầu của người khác.
Siêu trí nhớ
Khi bạn 'mì-an-ha-ta' (cảm thấy có lỗi), hãy nhớ bạn đã 'chưa an' (未安) lòng vì đã làm ai đó buồn.
Ví dụ thực tế
아, 제가 물을 쏟아서 죄송해요.
초대해 주셔서 감사하지만, 이번에는 참석하기 어려울 것 같아요. 정말 미안해요.
늦어서 미안해요.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 미안하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 미안하다 (phát âm là mi-an-ha-ta) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cảm thấy có lỗi, hối tiếc về hành động hoặc lời nói của mình gây ra sự khó chịu, tổn thương cho người khác., Cảm thấy áy náy, băn khoăn khi không thể đáp ứng kỳ vọng hoặc yêu cầu của người khác.". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 미안하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 아, 제가 물을 쏟아서 죄송해요. - Nghĩa: undefined