물어보다
mul-eo-bo-da
Hỏi, hỏi thử, hỏi xem
Siêu trí nhớ
Muốn mua rổ bơ ta, phải hỏi thử xem còn không.
Ví dụ thực tế
길을 몰라서 지나가는 사람에게 물어봤어요.
선생님께 물어보세요.
제가 한번 물어볼게요.
Từ ghép liên quan
묻다 - hỏi어보다 - thử, xem (trợ động từ)묻다 (mut-da) - hỏi (dạng gốc, thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp ngữ pháp)여쭤보다 (yeo-jjeo-bo-da) - hỏi (kính ngữ cao, dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên)질문하다 (jil-mun-ha-da) - đặt câu hỏi (thường dùng trong bối cảnh học tập, công việc trang trọng)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 물어보다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 물어보다 (phát âm là mul-eo-bo-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hỏi, hỏi thử, hỏi xem". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 물어보다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 길을 몰라서 지나가는 사람에게 물어봤어요. - Nghĩa: undefined