Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

물

mul

Nước (chất lỏng H2O), Nước (chất lỏng nói chung, nước ép, nước sốt), Độ ẩm, độ tươi, độ trong, độ bóng

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [물], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

강물은 맑고 깨끗해서 마실 수 있을 정도였다.

이 배는 물이 많아서 시원하고 달콤하다.

이 보석은 물이 좋아서 빛깔이 영롱하다.

Từ ghép liên quan

물고기 - cá물가 - bờ nước, giá cả물건 - đồ vật물결 - sóng물감 - màu vẽ물방울 - giọt nước물병 - chai nước물살 - dòng chảy물속 - dưới nước물들다 - bị nhuộm màu, thấm đẫm생수 (saengsu) - nước khoáng음료수 (eumnyosu) - đồ uống, nước giải khát물병 (mulbyeong) - chai nước

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 물 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 물 (phát âm là mul) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nước (chất lỏng H2O), Nước (chất lỏng nói chung, nước ép, nước sốt), Độ ẩm, độ tươi, độ trong, độ bóng". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 물 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 강물은 맑고 깨끗해서 마실 수 있을 정도였다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 물 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App