명
minh
Tên, danh tiếng, danh dự, Người (đơn vị đếm), Mạng sống, số mệnh
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [명], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
그는 자신의 명을 걸고 약속을 지켰다.
이 프로젝트 팀은 총 7명으로 구성되어 있습니다.
그는 큰 사고에서 기적적으로 명을 건졌다.
Từ ghép liên quan
명하다 (命하다) - ra lệnh, ban hành명명하다 (命名하다) - đặt tên, gọi tên명령 (命令) - mệnh lệnh, chỉ thị명성 (名聲) - danh tiếng, tiếng tăm생명 (生命) - sinh mệnh, sự sống운명 (運命) - vận mệnh, số phận명단 (名單) - danh sách tên명작 (名作) - kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng명사 (名詞) - danh từ명인 (名人) - danh nhân, người nổi tiếng명절 (名節) - ngày lễ lớn, ngày tết명함 (danh thiếp)유명하다 (nổi tiếng)성명 (họ tên)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 명 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 명 (phát âm là minh) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tên, danh tiếng, danh dự, Người (đơn vị đếm), Mạng sống, số mệnh". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 명 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 자신의 명을 걸고 약속을 지켰다. - Nghĩa: undefined