Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

먹다

meok-da

Ăn, uống (thức ăn, đồ uống), Uống, dùng (thuốc, chất độc, v.v.), Tốn, tiêu tốn, chiếm (thời gian, tiền bạc, không gian, năng lượng), Nhận, chịu, bị (thiệt hại, mắng mỏ, tuổi tác, đòn đánh), Chiếm, chiếm giữ (không gian, vị trí), Tin, bị lừa (lời nói dối, mánh khóe), Nhận, kiếm (lương, hoa hồng)

Siêu trí nhớ

Mực ta ăn uống, nhận và tiêu tốn tất cả.

Ví dụ thực tế

아침에 사과를 먹었어요.

독약을 먹고 쓰러졌다.

이 일은 시간이 많이 먹어요.

Từ ghép liên quan

먹이다 - cho ăn, nuôi먹히다 - bị ăn, bị nuốt chửng나이 먹다 - già đi, có tuổi마음 먹다 - quyết tâm, hạ quyết tâm욕 먹다 - bị mắng chửi, bị chửi rủa물 먹다 - thất bại, bị từ chối (thành ngữ)겁 먹다 - sợ hãi, hoảng sợ먹이 - thức ăn (cho động vật), mồi먹거리 - thực phẩm, đồ ăn먹보 - người háu ăn, người phàm ăn약 먹다 (yak meok-da) - Uống thuốc밥 먹다 (bap meok-da) - Ăn cơm술 먹다 (sul meok-da) - Uống rượu

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 먹다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 먹다 (phát âm là meok-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ăn, uống (thức ăn, đồ uống), Uống, dùng (thuốc, chất độc, v.v.), Tốn, tiêu tốn, chiếm (thời gian, tiền bạc, không gian, năng lượng), Nhận, chịu, bị (thiệt hại, mắng mỏ, tuổi tác, đòn đánh), Chiếm, chiếm giữ (không gian, vị trí), Tin, bị lừa (lời nói dối, mánh khóe), Nhận, kiếm (lương, hoa hồng)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 먹다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 아침에 사과를 먹었어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 먹다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App