Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

맞다

maj-da

Đúng, chính xác, Hợp, vừa vặn, phù hợp, Bị trúng, bị đánh, bị tiêm, bị phạt, Đón, chào đón, đối mặt

Siêu trí nhớ

Anh Mát-ta [mat-ta] luôn làm mọi việc đúng, hợp ý, trúng đích và được đón chào.

Ví dụ thực tế

그의 예측이 정확히 맞았다.

이 옷은 내 몸에 딱 맞는다.

갑자기 날아온 돌에 어깨를 맞았다.

Từ ghép liên quan

맞추다 - làm cho đúng/vừa/khớp, điều chỉnh, đặt (hẹn), đoán đúng맞히다 - bắn trúng, đoán đúng (câu trả lời)맞서다 - đối mặt, đối đầu맞들다 - cùng nhau cầm/nâng맞이하다 - đón chào, nghênh đón맞바꾸다 - trao đổi, đổi chác맞선 - buổi xem mặt (hẹn hò mai mối)맞춤 - sự đặt làm riêng, tùy chỉnh맞장구 - sự hưởng ứng, sự đồng tình맞대응 - sự đối phó, sự phản ứng lại잘 맞다 (jal matta) - hợp nhau, vừa vặn tốt딱 맞다 (ttak matta) - vừa khít, chính xác말이 맞다 (mari matta) - lời nói đúng, đồng ý

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 맞다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 맞다 (phát âm là maj-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đúng, chính xác, Hợp, vừa vặn, phù hợp, Bị trúng, bị đánh, bị tiêm, bị phạt, Đón, chào đón, đối mặt". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 맞다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그의 예측이 정확히 맞았다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 맞다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App