맛있다
mas-iss-da
Có hương vị dễ chịu, hấp dẫn; ngon miệng.
Siêu trí nhớ
Món này Mát (mát lạnh), sít (sát) ta (chúng ta) ăn, ai cũng kêu ngon!
Ví dụ thực tế
할머니가 직접 만드신 갈비찜은 언제 먹어도 정말 맛있어요.
이 음식 정말 맛있어요.
어제 먹은 비빔밥이 맛있었어요.
Từ ghép liên quan
맛있게 하다 - làm cho ngon맛있게 - một cách ngon lành (trạng từ)맛있음 - sự ngon (danh từ hóa)맛없다 - không ngon, dở맛있게 먹다 - ăn ngon miệng맛있는 음식 - món ăn ngon
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 맛있다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 맛있다 (phát âm là mas-iss-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Có hương vị dễ chịu, hấp dẫn; ngon miệng.". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 맛있다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 할머니가 직접 만드신 갈비찜은 언제 먹어도 정말 맛있어요. - Nghĩa: undefined