Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

맛없다

mat-eop-tta

Không có vị ngon, không hợp khẩu vị, Không thú vị, nhàm chán

Siêu trí nhớ

Khi cái nón (mát) bị ấp (eop) vào mặt, tôi thấy không ngon tí nào!

Ví dụ thực tế

이 빵은 너무 달아서 맛없어요.

그 영화는 내용이 너무 뻔해서 맛없게 느껴졌어요.

이 음식은 맛없어요.

Từ ghép liên quan

맛없게 (trạng từ)맛없는 음식 (ma-deop-neun eum-sik) - món ăn không ngon맛없는 커피 (ma-deop-neun keo-pi) - cà phê dở

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 맛없다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 맛없다 (phát âm là mat-eop-tta) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Không có vị ngon, không hợp khẩu vị, Không thú vị, nhàm chán". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 맛없다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 빵은 너무 달아서 맛없어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 맛없다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App