많이
ma-ni
Với số lượng lớn, nhiều lần, Ở mức độ cao, rất, vô cùng
Siêu trí nhớ
Ma Ni [mani] đọc rất nhiều sách, đến nỗi chúng chồng chất thành núi.
Ví dụ thực tế
저는 주말에 도서관에서 책을 많이 읽었어요.
도와주셔서 정말 많이 감사드립니다.
어제 저녁에 비빔밥을 많이 먹었어요.
Từ ghép liên quan
많이 먹다 - ăn nhiều많이 배우다 - học nhiều많이 웃다 - cười nhiều많다 - nhiều많은 - nhiều (dạng định ngữ)많이 마시다 - uống nhiều
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 많이 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 많이 (phát âm là ma-ni) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Với số lượng lớn, nhiều lần, Ở mức độ cao, rất, vô cùng". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 많이 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 주말에 도서관에서 책을 많이 읽었어요. - Nghĩa: undefined